Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification. Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...
God slot | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
God slot ý nghĩa, định nghĩa, God slot là gì: 1. a period of time on television or radio for religious broadcasts 2. a period of time on…. Tìm hiểu thêm.
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
